讨
tǎo
Nghĩa
- đòi
- xin
- chuốc lấy
Định nghĩa
讨:索取,请求;招惹(某种反应);讨伐。口语中常用,可构成“讨饭、讨债、讨人喜欢”等词。
讨: đòi hỏi, xin; gây ra (phản ứng nào đó); trừng phạt (quân sự). Thường dùng trong khẩu ngữ, tạo thành các từ như "ăn xin", "đòi nợ", "làm cho người khác yêu thích"...
Cách dùng
讨作动词用,后可接宾语或补语。常见结构为“讨+名词”,表示索取或请求;“讨+形容词/动词短语”表示招致某种结果。
讨 được dùng như động từ, theo sau có thể là tân ngữ hoặc bổ ngữ. Cấu trúc phổ biến là "讨 + danh từ", biểu thị việc đòi hỏi hoặc xin; "讨 + tính từ/cụm động từ" biểu thị việc gây ra kết quả nào đó.
Ví dụ
- 1 他每天去市场讨价还价。(Anh ấy mỗi ngày đi chợ mặc cả.)
- 2 这孩子很讨人喜欢。(Đứa bé này rất được mọi người yêu thích.)
- 3 你欠我的钱什么时候讨回来?(Khi nào anh trả lại số tiền tôi cho vay?)
- 4 我们要向敌人讨还血债。(Chúng ta phải đòi lại món nợ máu từ kẻ thù.)
- 5 他讨了杯水喝。(Anh ta xin một cốc nước uống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.