Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 讨价还价

讨价还价

tǎo jià huán jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • mặc cả
  • trả giá

Định nghĩa

指买卖双方商议价格,也比喻在进行谈判时反复协商条件。

Chỉ việc người mua và người bán thương lượng giá cả, cũng dùng để ví việc trong đàm phán thương lượng điều kiện qua lại nhiều lần.

Cách dùng

这个成语常用于商业交易中,表示双方就价格进行协商。也可以引申到其他谈判场合,表示对条件、利益等进行反复商讨。

Thành ngữ này thường dùng trong giao dịch thương mại, biểu thị hai bên thương lượng về giá cả. Cũng có thể mở rộng sang các tình huống đàm phán khác, biểu thị việc thương lượng qua lại về điều kiện, lợi ích v.v.

Ví dụ

  • 1 在菜市场买菜,很多人喜欢讨价还价。 (Ở chợ rau, nhiều người thích mặc cả.)
  • 2 这个价格是固定的,不能讨价还价。 (Giá này là cố định, không thể mặc cả.)
  • 3 他们为合同的条款讨价还价了半天。 (Họ mặc cả nửa ngày về các điều khoản của hợp đồng.)
  • 4 在国际贸易中,讨价还价是很常见的现象。 (Trong thương mại quốc tế, mặc cả là hiện tượng rất phổ biến.)
  • 5 别跟我讨价还价了,我说了算。 (Đừng mặc cả với tôi nữa, tôi đã quyết định rồi.)
  • 6 买东西时,适当的讨价还价可以省不少钱。 (Khi mua đồ, mặc cả một cách hợp lý có thể tiết kiệm được kha khá tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản