Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 讨好

讨好

tǎo hǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • lấy lòng
  • nịnh nọt

Định nghĩa

讨好指为了取悦别人而做出某种行为或说好话,以求得别人的好感或欢心。

Tỏ ra lấy lòng có nghĩa là làm điều gì đó hoặc nói lời hay để làm hài lòng người khác, nhằm được người khác yêu mến hoặc vui lòng.

Cách dùng

作动词,后面常接对象,如“讨好某人”。常用于口语和书面语。

Là động từ, thường theo sau là đối tượng, như 'nịnh bợ ai đó'. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他总是在老板面前讨好,希望得到提升。 (Anh ấy luôn nịnh hót trước mặt sếp, hy vọng được thăng chức.)
  • 2 她不喜欢讨好别人,性格很直。 (Cô ấy không thích lấy lòng người khác, tính cách rất thẳng thắn.)
  • 3 为了讨好顾客,这家店提供免费茶水。 (Để lấy lòng khách hàng, cửa hàng này cung cấp trà miễn phí.)
  • 4 他用礼物讨好女朋友。 (Anh ấy dùng quà cáp để chiều lòng bạn gái.)
  • 5 不要一味讨好别人,要有自己的原则。 (Đừng chỉ biết nịnh nọt người khác, phải có nguyên tắc riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome