Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 讨论

讨论

tǎo lùn

HSK 4

Nghĩa

  • thảo luận
  • bàn bạc

Định nghĩa

就某一问题交换意见或进行辩论。

Trao đổi ý kiến hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.

Cách dùng

‘讨论’常用于正式或非正式的场合,指多人就某个话题交换意见。后面常接讨论的内容,如‘讨论问题’、‘讨论方案’。

'讨论' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng, chỉ việc nhiều người trao đổi ý kiến về một chủ đề. Sau nó thường là nội dung được thảo luận, như '讨论问题' (thảo luận vấn đề), '讨论方案' (thảo luận phương án).

Ví dụ

  • 1 我们明天要讨论这个问题。 (Ngày mai chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này.)
  • 2 请大家积极讨论,提出自己的建议。 (Mọi người hãy tích cực thảo luận và đưa ra đề xuất của mình.)
  • 3 他们正在讨论如何提高工作效率。 (Họ đang thảo luận làm thế nào để nâng cao hiệu quả công việc.)
  • 4 这个问题我们已经讨论过很多次了。 (Vấn đề này chúng tôi đã thảo luận nhiều lần rồi.)
  • 5 在会议上,大家讨论了新的销售计划。 (Trong cuộc họp, mọi người đã thảo luận về kế hoạch bán hàng mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome