让
ràng
Nghĩa
- để cho, cho phép
- khiến, làm cho
Định nghĩa
让是一个多义动词,基本含义包括:把方便或好处给别人;表示允许、许可;表示致使、命令;用于礼貌地请求对方做某事。
“让” là một động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản gồm: nhường lại sự tiện lợi hoặc lợi ích cho người khác; biểu thị sự cho phép; biểu thị sự khiến cho, sai khiến; dùng để yêu cầu lịch sự ai đó làm việc gì.
Cách dùng
“让”常用于兼语句,结构为“让+人称宾语+动词/形容词短语”。此外,“让”也有“使役”和“容许”的含义,在某些方言或口语中可表被动(但书面语多用“被”)。
“让” thường dùng trong câu kiêm ngữ, cấu trúc “让 + tân ngữ chỉ người + cụm động từ/tính từ”. Ngoài ra, “让” còn mang nghĩa “sai khiến” và “cho phép”, trong một số khẩu ngữ có thể biểu thị bị động (nhưng trong văn viết thường dùng “被”).
Ví dụ
- 1 请让一让,我要过去。(Xin nhường một chút, tôi muốn đi qua.)
- 2 妈妈不让我出去玩。(Mẹ không cho tôi ra ngoài chơi.)
- 3 他的故事让我很感动。(Câu chuyện của anh ấy khiến tôi rất cảm động.)
- 4 我把座位让给了老人。(Tôi đã nhường ghế cho người già.)
- 5 让我想想。(Để tôi suy nghĩ một chút.)
- 6 他让秘书打电话通知大家。(Anh ấy sai thư ký gọi điện thông báo mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.