Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 训

训

xùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dạy dỗ
  • răn dạy
  • huấn luyện

Định nghĩa

训是指教导、教诲或训诫,也可指准则、格言。

训 là chỉ sự dạy dỗ, giáo huấn hoặc răn dạy, cũng có thể chỉ nguyên tắc, cách ngôn.

Cách dùng

训作为动词时,表示教导、训练或斥责;作为名词时,表示教诲、准则或格言。常用于书面语和口语。

训 khi là động từ, biểu thị dạy dỗ, huấn luyện hoặc quở trách; khi là danh từ, biểu thị lời dạy, nguyên tắc hoặc cách ngôn. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 老师经常训导我们要努力学习。 (Thầy giáo thường dạy dỗ chúng tôi phải học tập chăm chỉ.)
  • 2 他受到了一次深刻的教训。 (Anh ấy đã nhận được một bài học sâu sắc.)
  • 3 这家公司的训词是“诚信为本”。 (Châm ngôn của công ty này là "lấy chữ tín làm gốc".)
  • 4 妈妈训斥了孩子一顿。 (Mẹ đã mắng đứa con một trận.)
  • 5 我们应该牢记祖先的遗训。 (Chúng ta nên ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.)
  • 6 军训是每个大学生的必修课。 (Huấn luyện quân sự là môn bắt buộc của mỗi sinh viên đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome