训练
xùn liàn
Nghĩa
- huấn luyện
- rèn luyện
Định nghĩa
指有计划、有步骤地通过学习和辅导掌握某种技能或知识的过程。
Là quá trình có kế hoạch, có bước đi, thông qua học tập và hướng dẫn để nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.
Cách dùng
“训练”通常用于人的技能培养,如体育训练、军事训练、职业训练等。可以是动词,也可以是名词。
“训练” thường được dùng cho việc bồi dưỡng kỹ năng của con người, như huấn luyện thể thao, huấn luyện quân sự, đào tạo nghề nghiệp, v.v. Có thể là động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 教练每天训练我们跑步。 (Huấn luyện viên huấn luyện chúng tôi chạy bộ mỗi ngày.)
- 2 新兵在营地接受了严格的军事训练。 (Các tân binh đã trải qua huấn luyện quân sự nghiêm ngặt tại trại.)
- 3 为了比赛,她进行了三个月的集中训练。 (Để chuẩn bị cho cuộc thi, cô ấy đã tập luyện tập trung ba tháng.)
- 4 这次培训的目的是训练员工的团队协作能力。 (Mục đích của buổi đào tạo này là rèn luyện khả năng làm việc nhóm của nhân viên.)
- 5 他每天坚持训练英语口语。 (Anh ấy mỗi ngày kiên trì luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.