议程
yì chéng
Nghĩa
- chương trình nghị sự
Định nghĩa
会议、会谈等活动的程序或议事日程。
Chương trình hoặc lịch trình thảo luận của một cuộc họp, hội nghị, v.v.
Cách dùng
用于正式场合,表示会议中要讨论的事项安排。常见搭配有:设定议程、议程安排、列入议程。
Được dùng trong các dịp chính thức, chỉ việc sắp xếp các vấn đề cần thảo luận trong cuộc họp. Các cụm từ thường gặp: thiết lập chương trình nghị sự, sắp xếp chương trình nghị sự, đưa vào chương trình nghị sự.
Ví dụ
- 1 今天的议程是讨论公司今年的预算。 (Chương trình nghị sự hôm nay là thảo luận về ngân sách năm nay của công ty.)
- 2 这个议题被列入了明天的议程。 (Vấn đề này đã được đưa vào chương trình nghị sự của ngày mai.)
- 3 会议主席宣布了本次会议的议程。 (Chủ tọa cuộc họp đã công bố chương trình nghị sự của cuộc họp này.)
- 4 我们需要尽快确定会议的议程。 (Chúng ta cần sớm xác định chương trình nghị sự của cuộc họp.)
- 5 议程上的最后一个问题是关于新项目的启动。 (Vấn đề cuối cùng trong chương trình nghị sự là về việc khởi động dự án mới.)
- 6 在议程之外,他还想提一个额外的问题。 (Ngoài chương trình nghị sự, anh ấy còn muốn nêu một vấn đề phụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.