Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 议题

议题

yì tí

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủ đề thảo luận
  • vấn đề bàn luận

Định nghĩa

讨论的题目或会议中待议的事项。

Topic for discussion or item on the agenda.

Cách dùng

通常用于会议、论坛、讨论等场合,指需要讨论或研究的问题。

Typically used in meetings, forums, discussions, etc., referring to a matter that needs to be discussed or studied.

Ví dụ

  • 1 今天的会议有三个主要议题。 (Today's meeting has three main agenda items.)
  • 2 环保议题成为本次论坛的焦点。 (Environmental protection became the focus of this forum.)
  • 3 我们需要就这个议题进行深入讨论。 (We need to have an in-depth discussion on this topic.)
  • 4 议题的提出引起了与会者的热烈讨论。 (The proposal of the agenda item sparked a heated discussion among the participants.)
  • 5 他提出了一个很有价值的议题。 (He raised a very valuable topic.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản