Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 记

记

jì

HSK 3

Nghĩa

  • nhớ
  • ghi lại

Định nghĩa

记:把印象留在脑子里;也指写下来或做标记。另可用作名词,指记录、记载或标志。

记: giữ lại ấn tượng trong đầu; cũng chỉ việc viết xuống hoặc đánh dấu. Ngoài ra có thể dùng như danh từ, chỉ sự ghi chép, bản ghi hoặc dấu hiệu.

Cách dùng

记作动词时,表示记忆、记录、记载,或表示做标记。作名词时,指笔记、记录或标志。常用于口语和书面语。常见搭配:记得、记住、记录、记号、笔记。

Khi dùng như động từ, '记' biểu thị việc ghi nhớ, ghi chép, ghi lại, hoặc đánh dấu. Khi dùng như danh từ, nó chỉ ghi chú, bản ghi hoặc dấu hiệu. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Các cụm từ thường gặp: 记得 (nhớ), 记住 (ghi nhớ), 记录 (ghi lại), 记号 (dấu hiệu), 笔记 (ghi chú).

Ví dụ

  • 1 你记得我的电话号码吗? (Bạn có nhớ số điện thoại của tôi không?)
  • 2 我每天都会记日记。 (Tôi ghi nhật ký mỗi ngày.)
  • 3 请把这件事记下来。 (Hãy ghi lại chuyện này.)
  • 4 他在书上做了记号。 (Anh ấy đã đánh dấu vào trong sách.)
  • 5 这是我的学习笔记。 (Đây là vở ghi chép bài học của tôi.)
  • 6 记住这个单词! (Hãy ghi nhớ từ này!)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome