Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 记号

记号

jì hao

HSK 7–9

Nghĩa

  • ký hiệu
  • dấu hiệu

Định nghĩa

记号是用于辨认、识别或标记事物的符号或痕迹。

Dấu hiệu là ký hiệu hoặc vết tích dùng để nhận biết, nhận diện hoặc đánh dấu sự vật.

Cách dùng

通常指在物体上或文字中留下的标记,用来帮助记忆或识别。常用在口语和书面语中。

Thường chỉ dấu vết để lại trên vật thể hoặc trong văn bản, dùng để hỗ trợ ghi nhớ hoặc nhận biết. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我在书上做了个记号。 (Tôi đã đánh dấu trong sách.)
  • 2 每个货物都有特别的记号。 (Mỗi món hàng đều có ký hiệu riêng.)
  • 3 他用红色笔标了个记号。 (Anh ấy dùng bút đỏ đánh dấu một ký hiệu.)
  • 4 这个记号表示什么意思? (Ký hiệu này có nghĩa là gì?)
  • 5 我们得在路口做个记号方便回来。 (Chúng ta cần đánh dấu ở ngã tư để tiện đường quay lại.)
  • 6 旧书的边缘有一些钢笔做的记号。 (Trên mép sách cũ có một số dấu bút mực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome