记录
jì lù
Nghĩa
- ghi chép
- kỷ lục
Định nghĩa
记录:1. 把听到的话或发生的事写下来;2. 记载下来的最高成绩(常用于体育比赛)。
Ghi lại, ghi chép: viết lại những điều nghe được hoặc sự việc đã xảy ra; kỷ lục: thành tích cao nhất được ghi nhận (thường dùng trong thi đấu thể thao).
Cách dùng
记录作动词时,表示把信息写下来;作名词时,指写下来的内容或最高成绩。作动词时通常后接宾语,如:记录数据、记录事件;作名词时可用量词“份”“段”等。注意:体育比赛中的“纪录”有时写作“记录”,但标准用法是“纪录”。
Khi là động từ, '记录' có nghĩa là ghi lại thông tin; khi là danh từ, nó chỉ nội dung được ghi lại hoặc thành tích cao nhất. Khi là động từ thường có tân ngữ theo sau, như: ghi dữ liệu, ghi lại sự kiện; khi là danh từ có thể dùng với lượng từ '份' (phần), '段' (đoạn). Lưu ý: '纪录' trong thể thao đôi khi viết là '记录', nhưng cách dùng chuẩn là '纪录'.
Ví dụ
- 1 她把会议内容详细地记录在笔记本上。 (Cô ấy đã ghi chép chi tiết nội dung cuộc họp vào sổ tay.)
- 2 这些数据需要记录下来,方便以后分析。 (Những dữ liệu này cần được ghi lại để tiện phân tích sau này.)
- 3 他打破了世界纪录,成为新一代的冠军。 (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới, trở thành nhà vô địch thế hệ mới.)
- 4 这本日记记录了她五年的生活点滴。 (Cuốn nhật ký này ghi lại những khoảnh khắc đời thường của cô ấy trong năm năm.)
- 5 警察记录了事故现场的情况。 (Cảnh sát đã ghi lại hiện trường vụ tai nạn.)
- 6 这是一份重要的历史记录,我们应当好好保存。 (Đây là một bản ghi chép lịch sử quan trọng, chúng ta nên bảo quản thật tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.