Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 记忆

记忆

jì yì

HSK 5

Nghĩa

  • ghi nhớ
  • trí nhớ

Định nghĩa

记忆是人对过去经历过的事物的识记、保持、再认识和重现的心理过程。也可以指记住或想起。

Ký ức là quá trình tâm lý ghi nhận, duy trì, nhận biết lại và tái hiện những sự vật đã trải qua. Cũng có thể chỉ việc ghi nhớ hoặc nhớ lại.

Cách dùng

作名词时表示“记忆”或“记忆力”;作动词时表示“记住”或“回忆”。常与“好、坏、犹新、勾起”等搭配。

Khi dùng làm danh từ, nghĩa là “ký ức” hoặc “trí nhớ”; khi dùng làm động từ, nghĩa là “ghi nhớ” hoặc “hồi tưởng”. Thường kết hợp với các từ như “tốt, kém, như in, gợi lại”.

Ví dụ

  • 1 他的记忆很好。 (Anh ấy có trí nhớ rất tốt.)
  • 2 童年的记忆总是美好的。 (Ký ức tuổi thơ luôn tươi đẹp.)
  • 3 我记忆犹新。 (Tôi vẫn còn nhớ như in.)
  • 4 请你记忆这些单词。 (Hãy ghi nhớ những từ vựng này.)
  • 5 这段音乐勾起了我的记忆。 (Bản nhạc này đã gợi lại ký ức của tôi.)
  • 6 失去记忆是一件很痛苦的事。 (Mất trí nhớ là một điều rất đau khổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome