记忆犹新
jì yì yóu xīn
Nghĩa
- còn nhớ như in
- nhớ rõ mồn một
Định nghĩa
形容记忆深刻,至今仍然记得很清楚。
Miêu tả ký ức sâu sắc, đến nay vẫn còn nhớ rõ ràng.
Cách dùng
这个成语常作谓语,后面常接“对……”或“某事”,表示对过去的某件事或某个情景记得非常清楚,常用于回忆、叙述的语境中。
Thành ngữ này thường làm vị ngữ, sau nó thường có 'đối với...' hoặc 'sự việc nào đó', biểu thị rằng nhớ rất rõ về một việc hoặc một cảnh tượng trong quá khứ, thường dùng trong ngữ cảnh hồi tưởng, thuật lại.
Ví dụ
- 1 那次旅行给我留下的印象至今记忆犹新。 (Ấn tượng mà chuyến đi đó để lại trong tôi đến nay vẫn còn nhớ như in.)
- 2 对于老师的教诲,我一直记忆犹新。 (Đối với những lời dạy của thầy cô, tôi luôn nhớ rõ như in.)
- 3 2008年汶川地震的场景,很多人至今记忆犹新。 (Cảnh tượng trận động đất Vấn Xuyên năm 2008, nhiều người đến nay vẫn còn nhớ như in.)
- 4 他对童年的往事记忆犹新。 (Anh ấy vẫn nhớ như in những chuyện thời thơ ấu.)
- 5 虽然已经过去十年,但那个瞬间我仍然记忆犹新。 (Dù đã mười năm trôi qua, nhưng khoảnh khắc đó tôi vẫn nhớ rõ như in.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản