Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 记性

记性

jì xing

HSK 7–9

Nghĩa

  • trí nhớ

Định nghĩa

记性指人脑记忆事物的能力,即记住事情或经验的本领。

Trí nhớ là khả năng ghi nhớ sự vật của não bộ con người, tức là năng lực nhớ lại sự việc hoặc kinh nghiệm.

Cách dùng

记性”是名词,常用于口语和书面语。前面常加修饰词,如“好”“坏”“差”等,表示记忆力强或弱。也可以说“记性不好”。

记性” là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Phía trước thường có từ bổ nghĩa như “好” (tốt), “坏” (kém), “差” (kém) để biểu thị trí nhớ mạnh hay yếu. Cũng có thể nói “记性不好”.

Ví dụ

  • 1 他的记性非常好,见过一次面就记住了名字。 (Anh ấy có trí nhớ rất tốt, gặp một lần đã nhớ được tên.)
  • 2 记性不好,常常忘记带钥匙。 (Tôi trí nhớ kém, thường xuyên quên mang chìa khóa.)
  • 3 人年纪大了,记性就会变差。 (Người già đi, trí nhớ sẽ trở nên kém.)
  • 4 你别怪他,他最近记性很差。 (Bạn đừng trách anh ấy, dạo này anh ấy trí nhớ rất kém.)
  • 5 记性是可以通过训练来提高的。 (Trí nhớ có thể được cải thiện thông qua luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản