记者
jì zhě
Nghĩa
- phóng viên
- nhà báo
Định nghĩa
记者是指从事新闻采访、报道和评论工作的专业人员。
Phóng viên là người làm công việc phỏng vấn, đưa tin và bình luận về các sự kiện thời sự.
Cách dùng
“记者”常用于指称在新闻媒体(如报纸、电视、广播、网络等)中负责采访和报道新闻的人。也可以泛指所有从事新闻报道工作的人。这个词没有性别区分,男女皆可用。
Từ "记者" thường dùng để chỉ những người làm việc trong các cơ quan truyền thông (như báo in, truyền hình, phát thanh, internet...) chịu trách nhiệm phỏng vấn và đưa tin. Nó cũng có thể dùng ám chỉ chung cho tất cả những người làm công tác đưa tin. Từ này không phân biệt giới tính, dùng cho cả nam và nữ.
Ví dụ
- 1 她是一名记者,经常去世界各地采访新闻。 (Cô ấy là một phóng viên, thường đi khắp nơi trên thế giới để phỏng vấn tin tức.)
- 2 记者在新闻发布会上提出了好几个问题。 (Phóng viên đã đặt ra vài câu hỏi tại cuộc họp báo.)
- 3 这位记者写了很多关于经济发展的报道。 (Phóng viên này đã viết nhiều bài báo về sự phát triển kinh tế.)
- 4 很多记者在灾区进行现场报道。 (Nhiều phóng viên đang đưa tin trực tiếp tại vùng thiên tai.)
- 5 他梦想成为一名出色的记者。 (Anh ấy mơ ước trở thành một phóng viên xuất sắc.)
- 6 记者需要具备敏锐的观察力和良好的表达能力。 (Phóng viên cần có khả năng quan sát nhạy bén và kỹ năng diễn đạt tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.