Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 记载

记载

jì zǎi

HSK 5

Nghĩa

  • ghi chép lại
  • sử liệu ghi chép

Định nghĩa

记载指把事情记录下来,也指记录事情的文章或文字。

Ghi chép có nghĩa là ghi lại sự việc, cũng chỉ bài văn hoặc văn tự ghi lại sự việc.

Cách dùng

记载常作动词,表示记录、写下;也可作名词,指记录的文字材料。常用于历史、文献等正式场合。

"记载" thường dùng như động từ, biểu thị việc ghi chép, viết lại; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tài liệu văn tự ghi chép. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lịch sử, văn hiến.

Ví dụ

  • 1 历史书记载了古代人民的智慧。 (Sách lịch sử ghi lại trí tuệ của nhân dân cổ đại.)
  • 2 关于这个事件,史书上没有记载。 (Về sự kiện này, sử sách không có ghi chép.)
  • 3 这篇记载详细描述了他的生平。 (Bản ghi chép này mô tả chi tiết cuộc đời của ông ấy.)
  • 4 科学家通过化石记载研究地球的历史。 (Các nhà khoa học nghiên cứu lịch sử Trái Đất qua các ghi chép hóa thạch.)
  • 5 文献记载了当时的宫廷礼仪。 (Văn hiến ghi lại nghi lễ cung đình lúc bấy giờ.)
  • 6 这本日记记载了他每一天的生活。 (Cuốn nhật ký này ghi lại cuộc sống hằng ngày của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome