Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jiǎng

HSK 3

Nghĩa

  • nói
  • giảng
  • kể

Định nghĩa

用言语表达,说明,谈论。

to speak, to talk, to explain, to discuss.

Cách dùng

常用于口语和书面语,后面可以接内容或对象。

Often used in both spoken and written language, can be followed by the content or object.

Ví dụ

  • 1 请你一下你的想法。 (Please talk about your ideas.)
  • 2 他正在一个有趣的故事。 (He is telling an interesting story.)
  • 3 老师给我们历史。 (The teacher teaches us history.)
  • 4 了,我要睡觉。 (Stop talking, I want to sleep.)
  • 5 得很清楚。 (He explained very clearly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản