讲
jiǎng
Nghĩa
- nói
- giảng
- kể
Định nghĩa
“讲”是动词,基本意思是“说、说话”,也可表示“解释、说明”,“商量、讨论”,“讲究、重视”。具体含义根据语境而定。
“讲” là động từ, nghĩa cơ bản là “nói, nói chuyện”, cũng có thể biểu thị “giải thích, thuyết minh”, “bàn bạc, thảo luận”, “coi trọng, chú ý”. Ý nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Cách dùng
“讲”可以用于口语和书面语,常用搭配有“讲话”(说话)、“讲道理”(说理)、“讲条件”(谈判)、“讲卫生”(注重卫生)等。在口语中,“讲”常与“说”互换,但“讲”略带正式或书面的色彩。
“讲” có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, các cụm từ thường gặp như “讲话” (nói chuyện), “讲道理” (giảng đạo lý), “讲条件” (đàm phán điều kiện), “讲卫生” (chú trọng vệ sinh) v.v. Trong khẩu ngữ, “讲” thường thay thế cho “说”, nhưng “讲” mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 他讲了一个很有趣的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện rất thú vị.)
- 2 请你讲清楚这件事。 (Xin bạn nói rõ ràng chuyện này.)
- 3 他们在讲条件。 (Họ đang thương lượng điều kiện.)
- 4 我们应该讲卫生。 (Chúng ta nên coi trọng vệ sinh.)
- 5 老师讲了很多学习方法。 (Cô giáo đã giảng giải nhiều phương pháp học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.