Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 讲座

讲座

jiǎng zuò

HSK 5

Nghĩa

  • bài giảng chuyên đề
  • buổi thuyết trình

Định nghĩa

一种公开的、口头讲解或报告的形式,通常由专家或学者就某一专题向听众进行讲授。

Một hình thức giảng giải hoặc trình bày bằng lời nói trước công chúng, thường do chuyên gia hoặc học giả trình bày về một chủ đề cụ thể cho người nghe.

Cách dùng

该词常用于指代大学、学术机构或公共场合中的正式讲解活动。后面常接主题或主讲人。

Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động giảng giải chính thức trong trường đại học, viện nghiên cứu hoặc nơi công cộng. Sau nó thường đi kèm chủ đề hoặc người trình bày.

Ví dụ

  • 1 明天下午有一个关于人工智能的讲座,你要去听吗? (Chiều mai có một buổi thuyết trình về trí tuệ nhân tạo, bạn có đi nghe không?)
  • 2 这位教授的讲座非常生动,吸引了很多学生。 (Bài giảng của giáo sư này rất sinh động, thu hút nhiều sinh viên.)
  • 3 讲座开始前,观众们陆续入场。 (Trước khi buổi thuyết trình bắt đầu, khán giả lần lượt vào hội trường.)
  • 4 他应邀去北大做了一场关于历史的讲座。 (Anh ấy được mời đến Bắc Đại để thuyết trình về lịch sử.)
  • 5 网上有很多免费的公开讲座,可以随时观看。 (Trên mạng có rất nhiều bài giảng công khai miễn phí, có thể xem bất cứ lúc nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome