讲理
jiǎng lǐ
Nghĩa
- biết điều
- nói lý lẽ
Định nghĩa
讲理是指按照道理说话、行事,或与人辩论是非曲直。也可以表示一个人通情达理。
讲理 là nói năng, hành xử theo lẽ phải, hoặc tranh luận đúng sai với người khác. Cũng có thể biểu thị một người biết điều.
Cách dùng
讲理常用作动词,可以单独使用,也可以说'讲道理'。表示'讲理'时,强调依据道理、逻辑来沟通或判断。否定形式'不讲理'表示蛮横、不讲道理。
讲理 thường dùng như động từ, có thể dùng độc lập, cũng có thể nói '讲道理'. Khi dùng '讲理', nhấn mạnh việc giao tiếp hoặc phán đoán dựa trên lẽ phải, logic. Dạng phủ định '不讲理' biểu thị sự ngang ngược, không biết điều.
Ví dụ
- 1 你这个人真不讲理,明明是你错了还不承认。 (Anh thật không biết điều, rõ ràng là anh sai rồi mà không chịu nhận.)
- 2 我们要讲理,不能动不动就吵架。 (Chúng ta phải nói lý lẽ, không thể cứ động một chút là cãi nhau.)
- 3 跟一个不讲理的人争论是没有用的。 (Tranh luận với một người không biết điều thì chẳng ích gì.)
- 4 他讲理讲得头头是道,大家都被说服了。 (Anh ấy lý luận rành mạch, mọi người đều bị thuyết phục.)
- 5 你要是觉得不公平,可以去找他讲讲理。 (Nếu anh thấy bất công, có thể đi tìm anh ta nói lý lẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản