讲究
jiǎng jiu
Nghĩa
- chú trọng
- cầu kỳ
Định nghĩa
动词:讲求,重视(某事物)。形容词:精美,有品位,有考究。
Động từ: chú trọng, coi trọng (sự vật nào đó). Tính từ: tinh xảo, có phẩm vị, có sự trau chuốt.
Cách dùng
作动词时,后面常接宾语,表示对某方面很重视;作形容词时,表示精美、有品位,多用于褒义,可作定语或谓语。
Khi là động từ, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị coi trọng mặt nào đó; khi là tính từ, biểu thị tinh xảo, có phẩm vị, thường dùng với nghĩa tích cực, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他很讲究穿着。 (Anh ấy rất chú trọng cách ăn mặc.)
- 2 做菜要讲究火候。 (Nấu ăn phải chú trọng độ lửa.)
- 3 这个房间布置得很讲究。 (Phòng này được bày trí rất tinh tế.)
- 4 吃饭讲究营养均衡。 (Ăn uống cần chú trọng cân bằng dinh dưỡng.)
- 5 这是一件讲究的工艺品。 (Đây là một món đồ thủ công tinh xảo.)
- 6 他这个人很讲究。 (Con người anh ấy rất cầu kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.