讲解
jiǎng jiě
Nghĩa
- giảng giải
- giải thích
Định nghĩa
讲解是指对事物进行解释、说明,使人明白。常用于教学、导游、展览等场合。
Giải thích là chỉ việc giải thích, thuyết minh về sự vật, làm cho người khác hiểu rõ. Thường dùng trong các dịp giảng dạy, hướng dẫn du lịch, triển lãm, v.v.
Cách dùng
“讲解”既可作动词,也可作名词。作动词时,后面常接讲解的内容,如“讲解课文”“讲解规则”;作名词时,常与“进行”“听取”等搭配,如“听取讲解”。用于正式或教学的语境。
"讲解" có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, phía sau thường kèm theo nội dung được giảng giải, như "讲解课文" (giải thích bài khóa), "讲解规则" (giải thích quy tắc); khi là danh từ, thường kết hợp với "进行" (tiến hành), "听取" (lắng nghe) như "听取讲解" (nghe giải thích). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giảng dạy.
Ví dụ
- 1 老师耐心地给我们讲解这道数学题。 (Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán này cho chúng tôi.)
- 2 导游正在向游客讲解这座古建筑的历史。 (Hướng dẫn viên du lịch đang thuyết minh lịch sử của tòa kiến trúc cổ này cho du khách.)
- 3 这本书详细讲解了如何学习汉语。 (Cuốn sách này giảng giải chi tiết cách học tiếng Trung.)
- 4 在展览馆里,工作人员为参观者进行讲解。 (Trong bảo tàng, nhân viên thuyết minh cho khách tham quan.)
- 5 请听我讲解一下这个操作流程。 (Xin hãy nghe tôi giải thích một chút về quy trình thao tác này.)
- 6 他讲解得很清楚,大家一下子就明白了。 (Anh ấy giải thích rất rõ ràng, mọi người hiểu ngay lập tức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.