讲述
jiǎng shù
Nghĩa
- kể lại
- thuật lại
Định nghĩa
叙述;把事情或道理说出来。
Trình bày; nói ra sự việc hoặc đạo lý một cách có mạch lạc.
Cách dùng
常用于正式或书面语,指有条理地叙述一件事情、经历或故事。可以带宾语,如“讲述故事”“讲述经历”。也可用于口语,但语气较正式。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ việc trình bày một sự việc, trải nghiệm hoặc câu chuyện một cách mạch lạc. Có thể kèm tân ngữ, như “kể câu chuyện”, “kể trải nghiệm”. Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ nhưng mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ
- 1 他向我们讲述了他去非洲旅行的经历。 (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe về trải nghiệm du lịch châu Phi của anh ấy.)
- 2 这本书讲述了古代中国的历史。 (Cuốn sách này kể về lịch sử Trung Quốc cổ đại.)
- 3 她用自己的亲身经历讲述了坚持的重要性。 (Cô ấy dùng chính trải nghiệm của mình để trình bày về tầm quan trọng của sự kiên trì.)
- 4 老人开始讲述他年轻时的故事。 (Ông lão bắt đầu kể lại câu chuyện thời trẻ của ông.)
- 5 请详细讲述一下事情的经过。 (Xin hãy thuật lại chi tiết diễn biến của sự việc.)
- 6 这部电影讲述了一个关于爱和友谊的故事。 (Bộ phim này kể về một câu chuyện về tình yêu và tình bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.