许
xǔ
Nghĩa
- cho phép
- có lẽ
- hứa
Định nghĩa
许可,同意;也许,可能;表示大约的数量或程度;许配。
Cho phép, đồng ý; có lẽ, có thể; biểu thị số lượng hoặc mức độ ước chừng; hứa gả (con gái).
Cách dùng
“许”作动词时表示允许、同意,如“准许”;作副词时表示推测,如“也许”;放在数量词后表示约数,如“几许”;还可用于“许配”表示婚姻安排。
“许” khi làm động từ biểu thị cho phép, đồng ý, như “准许” (cho phép); khi làm phó từ biểu thị suy đoán, như “也许” (có lẽ); đặt sau từ chỉ số lượng để biểu thị số ước chừng, như “几许” (bao nhiêu); còn dùng trong “许配” để chỉ sự sắp đặt hôn nhân.
Ví dụ
- 1 老师允许我们提前下课。 (Cô giáo cho phép chúng tôi tan học sớm.)
- 2 他也许明天会来。 (Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.)
- 3 这件事我许了他办。 (Việc này tôi đã đồng ý để anh ấy làm.)
- 4 她许配给了邻村的一个青年。 (Cô ấy được hứa gả cho một thanh niên làng bên.)
- 5 这棵树高几许? (Cây này cao chừng bao nhiêu?)
- 6 你许他什么好处了? (Anh đã hứa cho anh ta lợi lộc gì rồi?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.