Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 许多

许多

xǔ duō

HSK 4

Nghĩa

  • rất nhiều

Định nghĩa

表示数量多。

Chỉ số lượng nhiều.

Cách dùng

用于修饰名词,表示数量多,常与“的”连用,也可单独使用。

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng nhiều, thường đi với '的', cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 教室里有许多学生。(Trong phòng học có rất nhiều học sinh.)
  • 2 他读了许多书。(Anh ấy đã đọc rất nhiều sách.)
  • 3 这里有许多问题需要解决。(Ở đây có nhiều vấn đề cần giải quyết.)
  • 4 我们有许多时间。(Chúng tôi có nhiều thời gian.)
  • 5 她有许多朋友。(Cô ấy có rất nhiều bạn bè.)
  • 6 许多人都喜欢这种音乐。(Nhiều người đều thích loại nhạc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome