Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 讹诈

讹诈

é zhà

HSK 7–9

Nghĩa

  • tống tiền
  • lừa đảo

Định nghĩa

讹诈指以威胁、恐吓等手段,强迫他人交出财物或答应不合理要求的行为。

Tống tiền là hành vi dùng đe dọa, dọa dẫm để ép buộc người khác giao nộp tài sản hoặc đồng ý những yêu cầu vô lý.

Cách dùng

讹诈是动词,常与“进行”“实施”等搭配,多用于贬义语境,强调利用威胁或欺骗手段索取财物。

Tống tiền là động từ, thường kết hợp với “tiến hành”, “thực hiện”, dùng trong ngữ cảnh mang nghĩa xấu, nhấn mạnh việc dùng thủ đoạn đe dọa hoặc lừa gạt để đòi tiền bạc, tài sản.

Ví dụ

  • 1 他利用对方的隐私进行讹诈。 (Anh ta dùng bí mật của đối phương để tống tiền.)
  • 2 这种讹诈行为是违法的。 (Hành vi tống tiền này là vi phạm pháp luật.)
  • 3 他被人讹诈了很大一笔钱。 (Anh ta bị người ta tống tiền một khoản tiền lớn.)
  • 4 警察正在调查这起讹诈案件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ án tống tiền này.)
  • 5 她拒绝向讹诈者低头。 (Cô ấy từ chối khuất phục trước kẻ tống tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome