Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 论文

论文

lùn wén

HSK 5

Nghĩa

  • luận văn
  • bài báo khoa học

Định nghĩa

指学术研究或科学实验后撰写的文章,用于发表研究成果或获得学位。

Bài viết được viết sau quá trình nghiên cứu học thuật hoặc thí nghiệm khoa học, dùng để công bố kết quả nghiên cứu hoặc để nhận học vị.

Cách dùng

常用于学术场合,如大学课程、期刊投稿、学位申请等。可指课程论文、毕业论文、学术论文等。

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật, như khóa học đại học, gửi bài cho tạp chí, xin học vị. Có thể chỉ bài luận khóa học, luận văn tốt nghiệp, bài nghiên cứu học thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 他正在写毕业论文。 (Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.)
  • 2 这篇论文发表在著名期刊上。 (Bài nghiên cứu này được đăng trên tạp chí nổi tiếng.)
  • 3 老师让我们下周交课程论文。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài luận khóa học vào tuần sau.)
  • 4 她的论文获得了优秀奖。 (Luận văn của cô ấy đạt giải xuất sắc.)
  • 5 论文之前,我查阅了很多资料。 (Trước khi viết luận văn, tôi đã tra cứu rất nhiều tài liệu.)
  • 6 这篇论文的研究方法很有趣。 (Phương pháp nghiên cứu của bài báo này rất thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản