论述
lùn shù
Nghĩa
- luận giải
- trình bày lập luận
Định nghĩa
论述指系统地阐述或论证某个观点、理论等。
论述 có nghĩa là trình bày hoặc chứng minh một cách có hệ thống một quan điểm, lý thuyết nào đó.
Cách dùng
常用于学术或正式场合,指对某个问题进行分析、说明和论证。
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, chỉ việc phân tích, giải thích và luận chứng một vấn đề nào đó.
Ví dụ
- 1 这篇文章论述了气候变化对农业的影响。 (Bài viết này trình bày về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.)
- 2 他详细论述了自己的观点,引用大量数据。 (Anh ấy trình bày chi tiết quan điểm của mình, trích dẫn nhiều số liệu.)
- 3 我们需要从多个角度来论述这个问题。 (Chúng ta cần bàn luận vấn đề này từ nhiều góc độ.)
- 4 她的论文论述了人工智能在医疗领域的应用前景。 (Luận văn của cô ấy trình bày về triển vọng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế.)
- 5 作者在书中论述了社会不平等的原因和后果。 (Tác giả trong sách đã luận thuật về nguyên nhân và hậu quả của bất bình đẳng xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.