讽刺
fěng cì
Nghĩa
- châm biếm
- mỉa mai
Định nghĩa
用比喻、夸张等手法对不良行为或愚蠢行为进行揭露、批评或嘲笑。
Dùng biện pháp ẩn dụ, phóng đại để vạch trần, phê phán hoặc chế nhạo những hành vi xấu hoặc ngu ngốc.
Cách dùng
常用于动词或名词,表示以言语或文字等方式嘲讽、批评人或事物。也可表示‘具有讽刺意味的’,即结果与预期相反。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị việc dùng lời nói hoặc văn tự để chế giễu, phê phán người hoặc sự vật. Cũng có thể biểu thị 'mang tính trớ trêu', tức kết quả trái ngược với dự kiến.
Ví dụ
- 1 他的演讲充满了对社会的讽刺。 (Bài diễn thuyết của anh ta đầy sự châm biếm đối với xã hội.)
- 2 这篇文章讽刺了那些虚伪的政客。 (Bài văn này châm biếm những chính trị gia giả dối.)
- 3 真是讽刺,我努力减肥却越来越胖。 (Thật trớ trêu, tôi cố gắng giảm cân lại càng ngày càng béo.)
- 4 她用讽刺的语气说:‘你真聪明。’ (Cô ấy nói với giọng mỉa mai: 'Anh thật thông minh.')
- 5 这个电影是一部讽刺喜剧。 (Bộ phim này là một bộ phim hài châm biếm.)
- 6 你这样做是对我的讽刺吗? (Anh làm vậy là đang chế giễu tôi sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.