设
shè
Nghĩa
- lập
- thiết lập
Định nghĩa
设”是动词,表示布置、安排、建立;也可作连词,表示假设、如果。
“设” là động từ, biểu thị việc bố trí, sắp xếp, thiết lập; cũng có thể làm liên từ, biểu thị giả thiết, nếu như.
Cách dùng
“设” 用作动词时,可带宾语,如“设宴”“设岗”;用作连词时,常出现在书面语中,表示“假如”,例如“设若”“设使”。在日常口语中较少单独使用。
“设” khi dùng làm động từ có thể mang tân ngữ, như “设宴” (đặt tiệc), “设岗” (bố trí chốt); khi dùng làm liên từ, thường xuất hiện trong văn viết, biểu thị “nếu như”, ví dụ “设若”, “设使”. Trong khẩu ngữ hàng ngày ít dùng đơn lẻ.
Ví dụ
- 1 我们在山脚下设了营寨。 (Chúng tôi đã dựng trại dưới chân núi.)
- 2 学校设了三门新课程。 (Nhà trường đã thiết lập ba môn học mới.)
- 3 设你遇到危险,该怎么办? (Nếu bạn gặp nguy hiểm, thì phải làm sao?)
- 4 设使此事属实,后果不堪设想。 (Nếu như việc này là thật, hậu quả khó lường.)
- 5 他设了一个局,骗了很多人。 (Anh ta đã bày một cái bẫy, lừa nhiều người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.