设定
shè dìng
Nghĩa
- thiết lập
- cài đặt
Định nghĩa
设定是指预先设置或确定某种标准、参数或规则;也可指在虚构作品中的世界观、人物背景等设定。
设定 là việc thiết lập hoặc xác định trước một tiêu chuẩn, tham số hoặc quy tắc nào đó; cũng có thể chỉ việc thiết lập thế giới quan, bối cảnh nhân vật trong các tác phẩm hư cấu.
Cách dùng
设定既可用作动词,表示“设置、规定”或“确定”,也可用作名词,表示“设置好的内容”或“虚构作品中的设定”。动词常搭配“目标、参数、规则”等宾语;名词常用于“游戏设定、故事设定、角色设定”等语境。
设定 có thể dùng như động từ, nghĩa là 'thiết lập, quy định' hoặc 'xác định', cũng có thể dùng như danh từ, chỉ 'nội dung đã được thiết lập' hoặc 'thiết lập trong tác phẩm hư cấu'. Khi là động từ thường kết hợp với tân ngữ như 'mục tiêu, tham số, quy tắc'; khi là danh từ thường dùng trong các ngữ cảnh như 'cài đặt trò chơi, thiết lập câu chuyện, thiết lập nhân vật'.
Ví dụ
- 1 我们需要设定一个明确的目标。 (Chúng ta cần thiết lập một mục tiêu rõ ràng.)
- 2 这个游戏的画质设定可以自己调整。 (Cài đặt chất lượng đồ họa của trò chơi này có thể tự điều chỉnh.)
- 3 小说的世界观设定非常复杂。 (Thiết lập thế giới quan của tiểu thuyết rất phức tạp.)
- 4 请把空调温度设定在26度。 (Xin hãy cài đặt nhiệt độ điều hòa ở 26 độ.)
- 5 在剧本中,编剧设定了主角的过去。 (Trong kịch bản, biên kịch đã thiết lập quá khứ của nhân vật chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.