Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 设想

设想

shè xiǎng

HSK 6

Nghĩa

  • hình dung
  • giả định

Định nghĩa

想象;假想。指对不在眼前的事物想出它的具体形象或可能性。

Tưởng tượng; giả định. Chỉ việc hình dung ra hình ảnh cụ thể hoặc khả năng của sự vật không ở trước mắt.

Cách dùng

作动词时,表示想象、假想;作名词时,表示想法、构思。常用于正式或书面语。

Khi là động từ, biểu thị sự tưởng tượng, giả định; khi là danh từ, biểu thị ý tưởng, sự suy nghĩ. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们很难设想没有电的生活会是什么样子。 (Chúng ta khó có thể tưởng tượng cuộc sống không có điện sẽ như thế nào.)
  • 2 这个计划只是一个初步的设想,还需要进一步完善。 (Kế hoạch này mới chỉ là một ý tưởng ban đầu, còn cần hoàn thiện thêm.)
  • 3 他设想了一种全新的解决方案。 (Anh ấy đã hình dung ra một giải pháp hoàn toàn mới.)
  • 4 科学家们正在设想如何在火星上建立基地。 (Các nhà khoa học đang tưởng tượng cách xây dựng căn cứ trên sao Hỏa.)
  • 5 在做出决定之前,我们应该设想各种可能的后果。 (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên hình dung các hậu quả có thể xảy ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome