Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 设施

设施

shè shī

HSK 5

Nghĩa

  • cơ sở vật chất
  • thiết bị công cộng

Định nghĩa

指为某种需要而建立的机构、系统、组织、建筑等物质条件。如交通设施、教育设施等。

Chỉ các điều kiện vật chất được xây dựng cho một nhu cầu nhất định như hệ thống, tổ chức, công trình, v.v. Ví dụ: cơ sở hạ tầng giao thông, cơ sở giáo dục.

Cách dùng

常用于指公共设施、基础设施等,强调为生活、生产、工作等提供服务的物质条件。可以搭配如“公共设施”、“基础设施”、“医疗设施”等。

Thường dùng để chỉ các cơ sở công cộng, cơ sở hạ tầng, nhấn mạnh các điều kiện vật chất phục vụ đời sống, sản xuất, công việc. Có thể kết hợp như "cơ sở công cộng", "cơ sở hạ tầng", "cơ sở y tế".

Ví dụ

  • 1 这个城市的公共设施很完善。 (Cơ sở công cộng của thành phố này rất hoàn thiện.)
  • 2 我们学校有很好的体育设施。 (Trường chúng tôi có cơ sở thể thao rất tốt.)
  • 3 政府投资建设新的医疗设施。 (Chính phủ đầu tư xây dựng cơ sở y tế mới.)
  • 4 这个公园的设施需要维修。 (Các trang thiết bị của công viên này cần được sửa chữa.)
  • 5 为了举办奥运会,新建了许多基础设施。 (Để tổ chức Thế vận hội, đã xây dựng nhiều cơ sở hạ tầng mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome