设法
shè fǎ
Nghĩa
- tìm cách
- xoay xở
Định nghĩa
设法是指想办法、寻找解决方案或途径,以达到目的。
设法 nghĩa là tìm cách, tìm giải pháp hoặc phương hướng để đạt được mục đích.
Cách dùng
设法是一个动词,后面常接动词短语,表示努力想办法去做某事。常用于口语和书面语,强调主动性和努力。
设法 là một động từ, thường đi kèm với cụm động từ phía sau, diễn tả việc cố gắng tìm cách làm gì đó. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh tính chủ động và nỗ lực.
Ví dụ
- 1 我们得设法解决这个问题。 (Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề này.)
- 2 他设法在短时间内完成了任务。 (Anh ấy đã tìm cách hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.)
- 3 请设法联系他到公司来一趟。 (Hãy tìm cách liên lạc với anh ấy đến công ty một chuyến.)
- 4 政府正设法改善交通状况。 (Chính phủ đang tìm cách cải thiện tình trạng giao thông.)
- 5 我设法说服她留下来。 (Tôi đã tìm cách thuyết phục cô ấy ở lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.