Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 设立

设立

shè lì

HSK 5

Nghĩa

  • thành lập
  • lập ra

Định nghĩa

指建立、成立(机构、组织、部门等)正式的单位或组织。

Chỉ việc lập ra, thành lập (cơ quan, tổ chức, bộ phận) một đơn vị hoặc tổ chức chính thức.

Cách dùng

用于正式场合,宾语通常是具体的机构、组织、部门、基金会等,强调从无到有地建立。

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tân ngữ thường là cơ quan, tổ chức, bộ phận, quỹ cụ thể, nhấn mạnh việc thành lập từ không có đến có.

Ví dụ

  • 1 这家医院是去年设立的。 (Bệnh viện này được thành lập vào năm ngoái.)
  • 2 学校设立了一个新的奖学金项目。 (Nhà trường đã thiết lập một chương trình học bổng mới.)
  • 3 为了应对紧急情况,政府设立了临时指挥部。 (Để ứng phó với tình huống khẩn cấp, chính phủ đã thành lập bộ chỉ huy tạm thời.)
  • 4 公司决定在海外设立分公司。 (Công ty quyết định thành lập chi nhánh ở nước ngoài.)
  • 5 这个基金会设立于2010年,旨在帮助贫困学生。 (Quỹ này được thành lập vào năm 2010, nhằm mục đích giúp đỡ học sinh nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome