设置
shè zhì
Nghĩa
- thiết lập
- cài đặt
Định nghĩa
设置指的是建立、安装或配置某个系统、设备、参数等,使其达到预定的状态或功能。
"设置" có nghĩa là thiết lập, cài đặt, hoặc cấu hình một hệ thống, thiết bị, thông số nào đó để đạt trạng thái hoặc chức năng mong muốn.
Cách dùng
作动词时,表示“安置、设定”;作名词时,指“设置好的选项或配置”。常见于科技、电脑、手机等场景。
Khi là động từ, nghĩa là "đặt, thiết lập"; khi là danh từ, chỉ "các tùy chọn hoặc cấu hình đã được thiết lập". Thường dùng trong công nghệ, máy tính, điện thoại, v.v.
Ví dụ
- 1 请设置你的密码。 (Vui lòng đặt mật khẩu của bạn.)
- 2 这个软件需要先进行设置。 (Phần mềm này cần phải cài đặt trước.)
- 3 我在手机设置里更改了语言。 (Tôi đã đổi ngôn ngữ trong phần cài đặt của điện thoại.)
- 4 系统默认设置可能不符合你的需求。 (Cài đặt mặc định của hệ thống có thể không phù hợp với nhu cầu của bạn.)
- 5 我们把会议时间设置为下午三点。 (Chúng tôi đã đặt thời gian họp là 3 giờ chiều.)
- 6 这个功能需要在设置中开启。 (Tính năng này cần được bật trong phần cài đặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.