设计
shè jì
Nghĩa
- thiết kế
Định nghĩa
在正式做某项工作之前,根据一定的目的要求,预先制定方法、图样等。也指设计的方案或图样。
Trước khi chính thức làm một công việc nào đó, căn cứ vào mục đích và yêu cầu nhất định, định trước phương pháp, bản vẽ, v.v. Cũng chỉ phương án hoặc bản vẽ thiết kế.
Cách dùng
“设计”可用作动词或名词。作动词时,指进行设计这一行为;作名词时,指设计出来的成果或方案。常用于建筑、工程、艺术、产品等领域。
“设计” có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, chỉ hành vi thiết kế; khi làm danh từ, chỉ kết quả hoặc phương án được thiết kế. Thường dùng trong các lĩnh vực kiến trúc, công trình, nghệ thuật, sản phẩm, v.v.
Ví dụ
- 1 这座大楼是由一位著名的建筑师设计的。 (Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.)
- 2 我们花了三个月时间设计这个新的产品。 (Chúng tôi đã mất ba tháng để thiết kế sản phẩm mới này.)
- 3 这个设计方案还需要进一步修改。 (Phương án thiết kế này cần được sửa đổi thêm.)
- 4 她正在学习服装设计。 (Cô ấy đang học thiết kế thời trang.)
- 5 这个网站的界面设计得非常简洁。 (Giao diện của trang web này được thiết kế rất đơn giản.)
- 6 设计一个好用的手机应用并不容易。 (Thiết kế một ứng dụng điện thoại dễ sử dụng không phải là chuyện dễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.