访谈
fǎng tán
Nghĩa
- phỏng vấn
- trò chuyện phỏng vấn
Định nghĩa
指访问并交谈,多指记者或主持人等与当事人进行交谈,以获取信息或公开发表。
Chỉ việc đến thăm và trò chuyện, thường là nhà báo hoặc người dẫn chương trình trò chuyện với người liên quan để thu thập thông tin hoặc công khai phát biểu.
Cách dùng
作动词或名词,常用于新闻、媒体、学术等正式场合。作动词时,可带宾语,如'访谈某人';作名词时,常与'进行'、'接受'、'独家'等搭配。
Là động từ hoặc danh từ, thường dùng trong các tình huống trang trọng như tin tức, truyền thông, học thuật. Khi là động từ, có thể mang tân ngữ, như 'phỏng vấn ai đó'; khi là danh từ, thường kết hợp với 'tiến hành', 'nhận lời', 'độc quyền'.
Ví dụ
- 1 他接受了记者的访谈。 (Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của phóng viên.)
- 2 这个节目以深度访谈为主。 (Chương trình này chủ yếu là phỏng vấn chuyên sâu.)
- 3 访谈中,她谈到了自己的成长经历。 (Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã nói về kinh nghiệm trưởng thành của mình.)
- 4 我们计划对几位专家进行访谈。 (Chúng tôi dự định tiến hành phỏng vấn vài chuyên gia.)
- 5 这是一次独家访谈。 (Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.