访问
fǎng wèn
Nghĩa
- thăm
- truy cập
Định nghĩa
访问是指去探望某人或某地,或者指在计算机网络上查看或使用某个网站、服务器等资源。
访问 là việc đến thăm một người hoặc một nơi nào đó, hoặc chỉ việc truy cập và sử dụng một trang web, máy chủ trên mạng máy tính.
Cách dùng
这个词常用于正式场合,比如官员访问外国、访问亲友,也常用于互联网中,比如访问网站。
Từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng, như quan chức thăm nước ngoài, thăm người thân bạn bè, cũng thường dùng trong internet, như truy cập website.
Ví dụ
- 1 总统将访问中国。 (Tổng thống sẽ thăm Trung Quốc.)
- 2 我经常访问这个网站。 (Tôi thường truy cập trang web này.)
- 3 他访问了他的老朋友。 (Anh ấy đã đến thăm người bạn cũ.)
- 4 这个数据库可以被远程访问。 (Cơ sở dữ liệu này có thể được truy cập từ xa.)
- 5 访问期间,双方签署了合作协议。 (Trong thời gian thăm, hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.