证
zhèng
Nghĩa
- giấy chứng nhận
- chứng minh
Định nghĩa
证明;证据;证件。也可作为动词,表示‘证明、证实’。
Chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận. Cũng có thể dùng làm động từ, mang nghĩa 'chứng minh, xác nhận'.
Cách dùng
在现代汉语中,‘证’常常作为词根与其他语素组合成词,如‘证明’、‘证据’、‘证件’等。单独使用时,多出现在书面语或固定表达中,如‘以此为证’。
Trong tiếng Hán hiện đại, '证' thường được dùng làm gốc từ kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ như '证明', '证据', '证件'... Khi đứng một mình, nó xuất hiện trong văn viết hoặc cụm từ cố định như '以此为证'.
Ví dụ
- 1 这是我的学生证。 (Đây là thẻ sinh viên của tôi.)
- 2 你有什么证据? (Bạn có bằng chứng gì?)
- 3 他证明了自己。 (Anh ấy đã chứng minh bản thân.)
- 4 我们请了一位证人。 (Chúng tôi đã mời một nhân chứng.)
- 5 这件事有证可查。 (Việc này có bằng chứng để tra cứu.)
- 6 以此为证,我绝不食言。 (Lấy đây làm chứng, tôi tuyệt đối không nuốt lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.