证书
zhèng shū
Nghĩa
- chứng chỉ
- giấy chứng nhận
Định nghĩa
证明资格或权利的正式文件,如毕业证书、资格证书等。
Văn bản chính thức chứng minh tư cách hoặc quyền lợi, như bằng tốt nghiệp, chứng chỉ nghề nghiệp, v.v.
Cách dùng
用于指证明学历、资格、奖励等的正式文件。常用于正式场合,可具体指毕业证书、职业资格证书、获奖证书等。
Dùng để chỉ các văn bản chính thức xác nhận học vấn, tư cách, giải thưởng, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể chỉ cụ thể bằng tốt nghiệp, chứng chỉ nghề nghiệp, giấy khen, v.v.
Ví dụ
- 1 我今年毕业,拿到了大学毕业证书。 (Tôi tốt nghiệp năm nay và nhận được bằng tốt nghiệp đại học.)
- 2 这个证书是假的,不要相信。 (Chứng chỉ này là giả, đừng tin.)
- 3 要参加这个考试,你需要先提交相关证书。 (Để tham gia kỳ thi này, bạn cần nộp các chứng chỉ liên quan trước.)
- 4 公司要求员工提供学历证书和职业资格证书。 (Công ty yêu cầu nhân viên cung cấp bằng cấp học vấn và chứng chỉ nghề nghiệp.)
- 5 他获得了钢琴十级证书。 (Anh ấy đã đạt được chứng chỉ piano cấp 10.)
- 6 请把你的证书复印件给我。 (Hãy đưa tôi bản sao chứng chỉ của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.