Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 证件

证件

zhèng jiàn

HSK 4

Nghĩa

  • giấy tờ tùy thân

Định nghĩa

证件是指用来证明身份、资格等的文件,如身份证、学生证、工作证等。

证件 là các loại giấy tờ dùng để chứng minh danh tính, tư cách, như chứng minh thư, thẻ sinh viên, thẻ nhân viên, v.v.

Cách dùng

证件通常用于正式场合,需要随身携带或出示。常见搭配有“身份证件”、“有效证件”、“出示证件”等。

证件 thường được dùng trong các tình huống chính thức, cần mang theo hoặc xuất trình. Các cụm từ thường gặp: "giấy tờ tùy thân", "giấy tờ hợp lệ", "xuất trình giấy tờ".

Ví dụ

  • 1 请出示您的证件。 (Xin vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.)
  • 2 办理入住需要有效证件。 (Làm thủ tục nhận phòng cần giấy tờ hợp lệ.)
  • 3 我的证件丢了,需要补办。 (Tôi bị mất giấy tờ, cần làm lại.)
  • 4 乘坐飞机必须携带身份证件。 (Đi máy bay phải mang theo giấy tờ tùy thân.)
  • 5 警察要求查验他的证件。 (Cảnh sát yêu cầu kiểm tra giấy tờ của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản