证券
zhèng quàn
Nghĩa
- chứng khoán
Định nghĩa
证券是指用来证明持有人有权取得一定权益的凭证,如股票、债券、基金等。
Chứng khoán là chứng từ dùng để chứng minh người nắm giữ có quyền nhận được một số quyền lợi nhất định, như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, v.v.
Cách dùng
用于指代金融市场中的各种可交易的金融工具,通常用于投资、交易。常见搭配:证券市场、证券公司、证券交易等。
Dùng để chỉ các công cụ tài chính có thể giao dịch trên thị trường tài chính, thường dùng trong đầu tư, giao dịch. Các cụm từ thường gặp: thị trường chứng khoán, công ty chứng khoán, giao dịch chứng khoán, v.v.
Ví dụ
- 1 他投资了很多证券,包括股票和债券。 (Anh ấy đầu tư nhiều chứng khoán, bao gồm cổ phiếu và trái phiếu.)
- 2 证券市场的波动会影响经济。 (Sự biến động của thị trường chứng khoán có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
- 3 她在一家证券公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty chứng khoán.)
- 4 证券交易需要在合法的交易所进行。 (Giao dịch chứng khoán cần được thực hiện tại sở giao dịch hợp pháp.)
- 5 政府发行证券来筹集资金。 (Chính phủ phát hành chứng khoán để huy động vốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản