Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 证实

证实

zhèng shí

HSK 6

Nghĩa

  • xác nhận
  • chứng thực

Định nghĩa

通过事实或证据来确认某事的真实性。

Dùng sự thật hoặc bằng chứng để xác nhận tính xác thực của điều gì đó.

Cách dùng

常用于表示通过证据、事实或亲身经历来验证某个说法或猜测是否正确。后面可接名词或小句。

Thường dùng để diễn tả việc dùng bằng chứng, sự thật hoặc trải nghiệm cá nhân để kiểm tra xem một nhận định hoặc phỏng đoán có đúng hay không. Sau nó có thể là danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 科学实验证实了这个理论。 (Thí nghiệm khoa học đã xác nhận lý thuyết này.)
  • 2 他的说法得到了警方的证实。 (Lời khai của anh ta đã được cảnh sát xác nhận.)
  • 3 这些证据证实了被告有罪。 (Những bằng chứng này xác nhận bị cáo có tội.)
  • 4 医生证实他得了重病。 (Bác sĩ xác nhận anh ấy bị bệnh nặng.)
  • 5 谣言最终被证实是假的。 (Tin đồn cuối cùng đã được xác nhận là giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome