证据
zhèng jù
Nghĩa
- chứng cứ
- bằng chứng
Định nghĩa
指能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。
Là những sự thật hoặc tài liệu có thể chứng minh tính xác thực của một sự vật nào đó.
Cách dùng
“证据”是法律、科学、日常论证中常用的词,通常指用来支持或反驳某个主张的依据。
“证据” là từ thường dùng trong pháp luật, khoa học, và tranh luận hàng ngày, chỉ căn cứ dùng để ủng hộ hoặc bác bỏ một quan điểm nào đó.
Ví dụ
- 1 警察找到了新的证据。 (Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mới.)
- 2 这些证据不足以证明他有罪。 (Những bằng chứng này không đủ để chứng minh anh ta có tội.)
- 3 科学家收集了大量证据来支持这个理论。 (Các nhà khoa học đã thu thập rất nhiều bằng chứng để ủng hộ lý thuyết này.)
- 4 在法庭上,律师出示了关键证据。 (Tại tòa án, luật sư đã đưa ra bằng chứng quan trọng.)
- 5 没有证据就不要随便下结论。 (Không có bằng chứng thì đừng tùy tiện kết luận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.