Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 证明

证明

zhèng míng

HSK 4

Nghĩa

  • chứng minh
  • giấy chứng nhận

Định nghĩa

指用可靠的材料或事实来表明或断定人或事物的真实性或正确性;也可指证明书或证明信。

Dùng tài liệu hoặc sự thật đáng tin cậy để chỉ ra hoặc xác định tính xác thực hoặc tính đúng đắn của người hoặc sự vật; cũng có thể chỉ giấy chứng nhận hoặc thư xác nhận.

Cách dùng

作为动词时,后面常接宾语,表示通过证据或推理来证实某事;作为名词时,通常指书面凭证。

Khi là động từ, thường có tân ngữ theo sau, biểu thị việc xác nhận sự việc nào đó bằng bằng chứng hoặc suy luận; khi là danh từ, thường chỉ giấy tờ xác nhận.

Ví dụ

  • 1 这份文件证明了他的身份。 (Giấy tờ này chứng minh danh tính của anh ấy.)
  • 2 科学家通过实验证明了这一理论。 (Các nhà khoa học đã chứng minh lý thuyết này qua thí nghiệm.)
  • 3 这是证明他清白的证据。 (Đây là bằng chứng chứng minh sự trong sạch của anh ấy.)
  • 4 他开了一张证明,说明他在这里工作过。 (Anh ấy đã xin một giấy chứng nhận để xác nhận đã từng làm việc ở đây.)
  • 5 事实证明他是对的。 (Sự thật chứng minh anh ấy đúng.)
  • 6 这些数据证明了我们的结论。 (Những số liệu này chứng minh kết luận của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản