证明
zhèng míng
Nghĩa
- chứng minh
- giấy chứng nhận
Định nghĩa
指用可靠的材料或事实来表明或断定人或事物的真实性或正确性;也可指证明书或证明信。
Dùng tài liệu hoặc sự thật đáng tin cậy để chỉ ra hoặc xác định tính xác thực hoặc tính đúng đắn của người hoặc sự vật; cũng có thể chỉ giấy chứng nhận hoặc thư xác nhận.
Cách dùng
作为动词时,后面常接宾语,表示通过证据或推理来证实某事;作为名词时,通常指书面凭证。
Khi là động từ, thường có tân ngữ theo sau, biểu thị việc xác nhận sự việc nào đó bằng bằng chứng hoặc suy luận; khi là danh từ, thường chỉ giấy tờ xác nhận.
Ví dụ
- 1 这份文件证明了他的身份。 (Giấy tờ này chứng minh danh tính của anh ấy.)
- 2 科学家通过实验证明了这一理论。 (Các nhà khoa học đã chứng minh lý thuyết này qua thí nghiệm.)
- 3 这是证明他清白的证据。 (Đây là bằng chứng chứng minh sự trong sạch của anh ấy.)
- 4 他开了一张证明,说明他在这里工作过。 (Anh ấy đã xin một giấy chứng nhận để xác nhận đã từng làm việc ở đây.)
- 5 事实证明他是对的。 (Sự thật chứng minh anh ấy đúng.)
- 6 这些数据证明了我们的结论。 (Những số liệu này chứng minh kết luận của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản