Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 评

评

píng

HSK 5

Nghĩa

  • bình luận
  • đánh giá

Định nghĩa

评论,评价,判断。

Nhận xét, đánh giá, phán đoán.

Cách dùng

‘评’通常用作动词,表示对人或事物进行评论、评价或判断。它常作为语素出现在复合词中,如‘评论’、‘评价’、‘批评’、‘评选’等。单独使用时,多见于口语或固定搭配,如‘评评理’。

'评' thường được dùng như động từ, biểu thị việc bình luận, đánh giá hoặc phán đoán về người hoặc sự vật. Nó thường xuất hiện như một thành tố trong các từ ghép như '评论' (bình luận), '评价' (đánh giá), '批评' (phê bình), '评选' (bình chọn), v.v. Khi đứng riêng, thường thấy trong khẩu ngữ hoặc cụm cố định như '评评理' (phân xử cho công bằng).

Ví dụ

  • 1 大家对这部电影的评价很高。 (Mọi người đánh giá rất cao về bộ phim này.)
  • 2 他写了一篇评论文章。 (Anh ấy đã viết một bài bình luận.)
  • 3 老师批评了学生的错误。 (Cô giáo phê bình lỗi của học sinh.)
  • 4 我们评选出了年度最佳员工。 (Chúng tôi đã bình chọn ra nhân viên xuất sắc nhất năm.)
  • 5 你怎么评价这次比赛? (Bạn đánh giá thế nào về cuộc thi lần này?)
  • 6 评委给出了高分。 (Giám khảo đã cho điểm cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome