评价
píng jià
Nghĩa
- đánh giá
- nhận xét
Định nghĩa
评价是指对人或事物的价值、质量、作用等进行判断和评估。也可以用作动词,表示对某事或某人作出评价。
Đánh giá là việc phán đoán và thẩm định giá trị, chất lượng, tác dụng của một người hoặc một sự vật. Cũng dùng làm động từ, chỉ việc đưa ra nhận xét về ai đó hoặc điều gì đó.
Cách dùng
评价既可用作名词,也可用作动词。作名词时,指对事物价值的判断或看法;作动词时,后面常接被评价的对象。常用于正式或日常场合,表示对人或事的客观或主观判断。
"评价" vừa có thể dùng làm danh từ, vừa có thể dùng làm động từ. Khi là danh từ, chỉ sự phán đoán hoặc quan điểm về giá trị của sự vật; khi là động từ, phía sau thường có đối tượng được đánh giá. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc hàng ngày, biểu thị sự phán đoán khách quan hoặc chủ quan về người hoặc việc.
Ví dụ
- 1 评价一个人不能只看外表。 (Đánh giá một người không thể chỉ nhìn bề ngoài.)
- 2 她对这部小说的评价很客观。 (Cô ấy đánh giá cuốn tiểu thuyết này rất khách quan.)
- 3 老师评价了我们的作业。 (Giáo viên đã nhận xét bài tập của chúng tôi.)
- 4 我们应该从多个角度评价这个问题。 (Chúng ta nên đánh giá vấn đề này từ nhiều góc độ.)
- 5 他的艺术水平获得了专家的高度评价。 (Trình độ nghệ thuật của anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ các chuyên gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.