Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 评判

评判

píng pàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chấm thi
  • phán xét

Định nghĩa

对人或事物的优劣、对错等做出判断和评价。

Đánh giá và nhận định về ưu khuyết, đúng sai của người hoặc sự vật.

Cách dùng

常用于正式场合,如评审、评论等,强调依据标准进行判断,既可用于人也可用于事物。可作动词,也可作名词。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng như thẩm định, bình luận, nhấn mạnh việc phán đoán dựa trên tiêu chuẩn, có thể dùng cho người hoặc sự vật. Có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 我们要客观地评判一个人的能力。(Chúng ta cần đánh giá năng lực của một người một cách khách quan.)
  • 2 评委正在评判参赛选手的表现。(Ban giám khảo đang đánh giá phần trình diễn của các thí sinh.)
  • 3 不能只凭外表评判一个人。(Không thể chỉ dựa vào bề ngoài để đánh giá một người.)
  • 4 这部电影上映后,观众的评价褒贬不一,最终由时间来评判。(Bộ phim này sau khi ra mắt, đánh giá của khán giả trái chiều, cuối cùng thời gian sẽ phán xét.)
  • 5 评判标准要公平公正。(Tiêu chuẩn đánh giá phải công bằng, chính trực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome