Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 评委

评委

píng wěi

HSK 7–9

Nghĩa

  • giám khảo
  • ban giám khảo

Định nghĩa

指在比赛、评选等活动中,担任评定工作的人。可以是个人或一组人。

Người đảm nhận công việc đánh giá, chấm điểm trong các hoạt động như cuộc thi, bình chọn. Có thể là cá nhân hoặc một nhóm người.

Cách dùng

常用作名词,指对参赛者、作品等进行评审的人。多用于比赛、选秀、评奖等场合。可以和“担任”、“当”等动词搭配,也可以说“评委团”表示一组评委

Thường dùng như danh từ, chỉ người thẩm định, chấm điểm cho thí sinh, tác phẩm. Dùng nhiều trong các dịp thi đấu, tuyển chọn, trao giải. Có thể kết hợp với động từ 'đảm nhận', 'làm' và cũng có thể nói 'ban giám khảo' để chỉ một nhóm giám khảo.

Ví dụ

  • 1 这次歌唱比赛的评委都很专业。 (Ban giám khảo cuộc thi hát lần này đều rất chuyên nghiệp.)
  • 2 她受邀担任书法比赛的评委。 (Cô ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi thư pháp.)
  • 3 评委们经过认真讨论,最终决定了一等奖的得主。 (Các giám khảo sau khi thảo luận kỹ lưỡng cuối cùng đã quyết định người đoạt giải nhất.)
  • 4 作为一名评委,他必须保持公正。 (Là một giám khảo, anh ấy phải giữ sự công bằng.)
  • 5 评委团由五位知名专家组成。 (Ban giám khảo gồm năm chuyên gia nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản